Bản dịch của từ 言誓 trong tiếng Việt
言誓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
言誓 (Danh từ)
【yán shì】
01
Lời thề, lời tuyên thệ; một kiểu cam kết hoặc giao ước trang trọng (Hán-Việt: ngôn thệ)
1.盟誓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời dạy của cổ nhân; lời khuyên minh triết (「誓」 ở đây đọc như chữ '哲' — nghĩa là trí tuệ, lời chí lý của các thánh hiền)
2.哲言。指古圣贤教诲。誓﹐通“哲”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言誓
yán
言
shì
誓
Các từ liên quan
言三语四
言下
言不二价
言不及义
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
- Các biến thể:
- 䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵓
闫
虤
㘙
姸
䫡
㺂
欕
炏
巗
䱲
硏
訳
䚹
譹
謞
讓
䛓
訫
譸
䛐
詸
訒
讎
𠖻
刦
肠
亪
沤
𠙅
𠀤
作
围
玖
㕲
呌
语言
留言
发言
方言
寓言
谣言
言行
而言
谎言
言语
