Bản dịch của từ 言论风生 trong tiếng Việt

言论风生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言论风生 (Danh từ)

yán lùn fēng shēng
01

Nói về sự thảo luận sôi nổi, nhiệt tình trong hội thoại.

形容言谈议论时兴致很高,气氛活跃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言论风生

yán

lùn

fēng

shēng

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
论不定
论世
论世知人
论主
风世
风丝
风丝不透
生一
生三
生上起下
生不逢场
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép