Bản dịch của từ 言语漏泄 trong tiếng Việt

言语漏泄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言语漏泄 (Danh từ)

yán yǔ lòu xiè
01

Lời nói/bí mật bị rò rỉ; thông tin mật bị tiết lộ

机密的话被泄露出去。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言语漏泄

yán

lòu

xiè

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép