Bản dịch của từ 言身寸 trong tiếng Việt

言身寸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言身寸 (Cụm từ)

yán shēn cùn
01

“谢”字的隐语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言身寸

yán

shēn

cùn

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép