Bản dịch của từ 言近旨远 trong tiếng Việt

言近旨远

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言近旨远 (Thành ngữ)

yán jìn zhí yuǎn
01

Lời nói đơn giản nhưng ý nghĩa sâu xa

成语,形容话语简洁却含义深远

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言近旨远

yán

jìn

zhǐ

yuǎn

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
近上
近世
近东
近中
旨义
旨信
旨告
旨味
远世
远业
远东
远中
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép