Bản dịch của từ 言金 trong tiếng Việt

言金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言金 (Danh từ)

yán jīn
01

Lời nói quý giá như vàng; lời nói đáng giá, lời nói có trọng lượng (thường dùng hình ảnh, cổ văn)

《史记.吕不韦列传》﹕“吕不韦乃使其客人人着所闻﹐集论以为八览﹑六论﹑十二纪﹐二十余万言﹐以为备天地万物古今之事﹐号曰《吕氏春秋》。布咸阳市门﹐悬千金其上﹐延诸侯游士宾客有能增损一字者予千金。”后以“言金”指言辞贵重如金。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言金

yán

jīn

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép