Bản dịch của từ 訃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (bản tin báo tử, tin buồn) – dễ nhớ như tin buồn gửi đến gia đình (phú)

见“讣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訃
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép