Bản dịch của từ 訅 trong tiếng Việt
訅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
訅 (Động từ)
【qiú】
01
Yên ổn, bình an như câu ca dao 'an yên như nước sông sâu'
安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lập kế hoạch, suy tính như 'mưu cầu thành công'
谋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống chữ '訄', nghĩa là ép buộc, thúc giục như 'cầu xin'
同“訄”,逼迫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
