Bản dịch của từ 訅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Động từ)

qiú
01

Yên ổn, bình an như câu ca dao 'an yên như nước sông sâu'

安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lập kế hoạch, suy tính như 'mưu cầu thành công'

谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giống chữ '', nghĩa là ép buộc, thúc giục như 'cầu xin'

同“訄”,逼迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

訅
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép