Bản dịch của từ 訇殷 trong tiếng Việt
訇殷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | h | ong | thanh ngang |
訇殷 (Danh từ)
【hōng yīn】
01
Âm thanh vang to, dội lại, vang vọng mạnh mẽ như tiếng sấm hoặc tiếng gõ lớn.
见“訇磤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訇殷
hōng
訇
yīn
殷
Các từ liên quan
訇击
訇咚
訇哮
訇棱
訇磕
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
- Bính âm:
- 【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HOANH】
- Các biến thể:
- 哼, 輷, 轟, 𠣭, 𧥺, 𧥻
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,言
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轟
谾
輷
焢
揈
𠐿
巆
吽
呍
鍧
叿
軣
論
訙
諱
詮
譩
䜐
詼
諜
諒
諾
誦
諄
洐
笈
乼
㫣
籼
専
姢
柳
战
陘
甮
矨
阿訇
