Bản dịch của từ 訇磤 trong tiếng Việt

訇磤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

訇磤 (Tính từ)

hōng yīn
01

Âm thanh vang dội, mạnh mẽ, rền rĩ như tiếng trống hoặc tiếng sấm.

1.亦作“訇殷”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh to, vang lớn, tiếng vang rền rĩ như tiếng trống hoặc tiếng kèn mạnh mẽ.

2.大声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訇磤

hōng

yǐn

Các từ liên quan

訇击
訇咚
訇哮
訇棱
訇殷
磤磤
訇
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HOANH】
Các biến thể:
哼, 輷, 轟, 𠣭, 𧥺, 𧥻
Hình thái radical:
⿹,勹,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép