Bản dịch của từ 計 trong tiếng Việt
計
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
計 (Động từ)
【jì】
01
Dụng cụ đo đạc như máy đo nhiệt độ, độ ẩm (ví dụ: 'kế mưa nắng' là dụng cụ đo thời tiết).
測量或核算度數、時間、溫度等的儀器:晴雨~。濕度~。
Ví dụ
02
Ý tưởng, chiến lược (như 'kế sách', 'kế mưu') – nhớ dễ vì 'kế' là kế hoạch, mưu mẹo.
主意,策略:~策。~謀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Kế – một họ trong tiếng Hán.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dự định, hoạch định (như 'kế hoạch', 'kế nghị') – nghĩa là lên kế hoạch, dự tính.
謀劃,打算:~劃。~議。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Tính toán, lên kế hoạch (như 'kế thời' là tính giờ, 'kế lượng' là đo đếm lượng) – dễ nhớ như câu 'kế hoạch là kế toán thời gian'.
核算:~時。~量(liàng )。~日程功。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
