Bản dịch của từ 訉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

fàn
01

Nói nhiều, lắm lời (như người hay phán xét, nói ra nói vào)

多言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訉
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
𧥬, 𧥭
Hình thái radical:
⿰,言,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép