Bản dịch của từ 訊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xùn
01

Hỏi han, tra hỏi (như trong từ 'thông tin' - tin tức, hỏi để biết)

见“讯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

訊
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẦN】
Các biến thể:
䛜, 訙, 讯, 𠱖, 𡀚, 𧨼
Hình thái radical:
⿰,言,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép