Bản dịch của từ 訋 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

diào
01

Cái động tác dùng tay bóp, véo (như véo tai) – nhớ từ 'điệu' như điệu nghệ dùng tay.

挐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh phát ra, tiếng động (như tiếng kêu nhỏ nhẹ) – dễ nhớ như tiếng 'điệu' vang lên.

声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訋
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
Hình thái radical:
⿰,言,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép