Bản dịch của từ 訋 trong tiếng Việt
訋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
訋 (Động từ)
【diào】
01
Cái động tác dùng tay bóp, véo (như véo tai) – nhớ từ 'điệu' như điệu nghệ dùng tay.
挐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh phát ra, tiếng động (như tiếng kêu nhỏ nhẹ) – dễ nhớ như tiếng 'điệu' vang lên.
声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
