Bản dịch của từ 訌 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòng

ㄏㄨㄥˋhongthanh huyền

(Tính từ)

hòng
01

Sự hỏng hóc, mục nát (như trái hồng chín mềm, từ訌柿 gợi nhớ hồng chín)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự tranh chấp, hỗn loạn, gây rối (như các từ訌亂,訌阻,訌賊)

爭擾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(Hình thanh) Chỉ trạng thái sụp đổ, tan rã như công trình bị hỏng hóc (nhớ chữ là công cụ, là lời nói, kết hợp thành với âm )

(形聲。從言,工聲。本義:潰敗)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訌
Bính âm:
【hòng】【ㄏㄨㄥˋ】【HÒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép