Bản dịch của từ 訌 trong tiếng Việt
訌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòng | ㄏㄨㄥˋ | h | ong | thanh huyền |
訌 (Tính từ)
【hòng】
01
Sự hỏng hóc, mục nát (như trái hồng chín mềm, từ訌柿 gợi nhớ hồng chín)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự tranh chấp, hỗn loạn, gây rối (như các từ訌亂,訌阻,訌賊)
爭擾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Hình thanh) Chỉ trạng thái sụp đổ, tan rã như công trình bị hỏng hóc (nhớ chữ 工 là công cụ, 言 là lời nói, kết hợp thành 訌 với âm 工)
(形聲。從言,工聲。本義:潰敗)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
