Bản dịch của từ 訍 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chài

ㄔㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

chài
01

Nghi ngờ, hoài nghi (giống như 'sái' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm).

疑心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ trích, công kích điểm yếu của người khác (như 'sái' điểm yếu).

攻击别人的短处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訍
Bính âm:
【chài】【ㄔㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
𧫗
Hình thái radical:
⿰,言,叉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép