Bản dịch của từ 訍 trong tiếng Việt
訍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chài | ㄔㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
訍 (Động từ)
【chài】
01
Nghi ngờ, hoài nghi (giống như 'sái' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm).
疑心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ trích, công kích điểm yếu của người khác (như 'sái' điểm yếu).
攻击别人的短处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
