Bản dịch của từ 討 trong tiếng Việt
討

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎo | ㄊㄠˇ | t | ao | thanh hỏi |
討 (Danh từ)
Lên án, chỉ trích (như trong câu chuyện vua ngày nào cũng phê bình dân)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yêu cầu, đòi hỏi (như xin tiền tiêu vặt, xin lộc)
索取
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lấy vợ (như cưới hỏi)
娶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chinh phạt, trừng trị bằng vũ lực (như xuất quân đánh giặc)
討伐;誅戮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cầu xin, nài nỉ (như xin giúp đỡ, mượn lửa)
乞求。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trừng phạt, giết (như trừ khử kẻ thù)
誅殺
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Chữ hội ý) Từ ngôn ngữ và phép tắc để xử lý, nghĩa gốc là lên án, phê phán
(會意。从言,从寸。言,言論。寸,法度。用言論和法度進行處治。本義:聲討)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điều tra, thăm dò kỹ lưỡng (như tìm hiểu rõ sự thật)
探究
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thu lợi, kiếm lời (như được tiếng khen, lấy lòng người)
得到利益或利潤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gây ra, mang lại (như gây phiền toái, làm người khác khó chịu)
招致。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
