ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
訏谟定命
Bảng phân tích âm vị 訏
Xū
Kế hoạch lớn, định ra chính sách
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xū
訏
mó
谟
dìng
定
mìng
命
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép