Bản dịch của từ 訑訑 trong tiếng Việt

訑訑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

訑訑 (Tính từ)

yí yí
01

Vui vẻ, tự mãn, hãnh diện

洋洋自得貌﹐沾沾自喜貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訑訑

Các từ liên quan

訑尿
訑言
訑谩
訑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
𧦩, 詑, 誕, 𧩹, 𧦧
Hình thái radical:
⿰言也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép