ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
訑訑
Bảng phân tích âm vị 訑
Yí
Vui vẻ, tự mãn, hãnh diện
洋洋自得貌﹐沾沾自喜貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yí
訑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép