Bản dịch của từ 訑谩 trong tiếng Việt

訑谩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

訑谩 (Động từ)

yí màn
01

Lừa đảo, lừa gạt

欺诈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訑谩

mán

Các từ liên quan

訑尿
訑言
訑訑
谩上不谩下
谩不经意
谩与
谩且
谩他
訑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
𧦩, 詑, 誕, 𧩹, 𧦧
Hình thái radical:
⿰言也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép