Bản dịch của từ 訓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xùn
01

Xem chữ “” (dạy bảo, chỉ dẫn) để dễ nhớ (huấn luyện như huấn luyện viên)

见“训”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訓
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【HUẤN】
Các biến thể:
训, 𧥥, 𧥿
Hình thái radical:
⿰,言,川
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép