Bản dịch của từ 訔訔 trong tiếng Việt
訔訔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
訔訔 (Tính từ)
【yín yín】
01
Tranh biện; cãi lẽ (diễn tả thái độ tranh luận gay gắt, đôi khi kiểu cãi vã)
1.争辩貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
hòa nhã, vẻ mặt dịu dàng vui vẻ (thái độ hòa ái, dễ chịu)
2.同“誾誾”。和颜悦色貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訔訔
yín
訔
