Bản dịch của từ 訕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shàn
01

Xem chữ “” (chữ này dùng để chỉ hành động nói xấu, chê bai người khác như trong tục ngữ Việt: “nói xấu sau lưng”)

见“讪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訕
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SÁN】
Các biến thể:
䚲, 讪, 𧧚, 𧧪
Hình thái radical:
⿰,言,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép