ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
訖
Bảng phân tích âm vị 訖
Qì
Xem chữ “讫” (kết thúc, chấm dứt) để dễ nhớ; thường dùng để chỉ việc hoàn thành, kết thúc một việc gì đó (như 'đến tận cùng')
见“讫”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép