Bản dịch của từ 訖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xem chữ “” (kết thúc, chấm dứt) để dễ nhớ; thường dùng để chỉ việc hoàn thành, kết thúc một việc gì đó (như 'đến tận cùng')

见“讫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訖
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KẾT】
Các biến thể:
讫, 𧥷
Hình thái radical:
⿰,言,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép