Bản dịch của từ 訛 trong tiếng Việt
訛

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
訛 (Danh từ)
Sai sót, lỗi lầm (như trong câu '訛誤' nghĩa là lỗi sai) – nhớ như 'ngo' là sai sót nhỏ trong việc viết chữ.
訛誤;差錯。三國魏曹植《橘賦》:“神蓋幽而易激,信天道之不訛。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lời đồn đại, tin đồn không đúng sự thật (giống như 'ngô' lan truyền tin sai)
謠言;詐偽。《詩•小雅•沔水》:“民之訛言,寧莫之懲。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cảm hóa, thay đổi (như biến đổi hành vi, thay đổi nhận thức)
通“吪”。感化;改變。《書•堯典》:“申命羲叔,宅南交,平秩南訛。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động, di chuyển (như đi lại, vận động)
通“吪”。行動;移動。《詩•小雅•無羊》:“或降于阿,或飲于池,或寢或訛。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lừa gạt, đe dọa (như dùng lời nói để hù dọa)
訛詐;恫嚇。《紅樓夢》第四十八回:“訛他拖欠官銀,拿他到了衙門裏去。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuật ngữ thư pháp: dấu ẩn của ngòi bút (giống như dấu vết ẩn trong nét chữ)
書法用語。唐竇臮《述書賦》下:“訛,藏鋒隱迹曰訛。'
