Bản dịch của từ 訜 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

fēn
01

〔~𧥼〕lời nói không rõ ràng, lộn xộn như tiếng phân vân (giống như 'phân' rắc rối), khó hiểu.

〔~𧥼〕言语不定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訜
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
𧥼, 𫍛
Hình thái radical:
⿰,言,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép