Bản dịch của từ 訝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Ngạc nhiên, sửng sốt như khi thấy chuyện lạ (nhớ câu 'ngạc nhiên như thấy ma')

驚奇,奇怪:~然。~異。驚~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng là 'đón tiếp', như trong từ 'đón nghạ' (迎接)

同“迓”,迎接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

訝
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【NGHẠ】
Các biến thể:
讶, 迓
Hình thái radical:
⿰,言,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép