ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
訝
Bảng phân tích âm vị 訝
Yà
Ngạc nhiên, sửng sốt như khi thấy chuyện lạ (nhớ câu 'ngạc nhiên như thấy ma')
驚奇,奇怪:~然。~異。驚~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cũng là 'đón tiếp', như trong từ 'đón nghạ' (迎接)
同“迓”,迎接。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép