Bản dịch của từ 訞恶 trong tiếng Việt

訞恶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

訞恶 (Tính từ)

yāo è
01

Kỳ quái, mang tính ma quỷ và xấu xa (dị quỷ, quỷ tà)

妖异邪恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訞恶

yāo

è

Các từ liên quan

訞学
訞怪
訞言
訞讹
訞诡
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
訞
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
妖, 𧨶
Hình thái radical:
⿰,言,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép