Bản dịch của từ 訞言 trong tiếng Việt

訞言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

訞言 (Danh từ)

yāo yán
01

Lời nói mê hoặc, dị giáo; lời mê hoặc làm rối lòng người (điều tà, lời mê hoặc người khác khỏi chân lý)

邪说﹔惑乱人心的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訞言

yāo

yán

Các từ liên quan

訞学
訞怪
訞恶
訞讹
訞诡
言三语四
言下
言不二价
言不及义
訞
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
妖, 𧨶
Hình thái radical:
⿰,言,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép