Bản dịch của từ 訞言 trong tiếng Việt
訞言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
訞言 (Danh từ)
【yāo yán】
01
Lời nói mê hoặc, dị giáo; lời mê hoặc làm rối lòng người (điều tà, lời mê hoặc người khác khỏi chân lý)
邪说﹔惑乱人心的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訞言
yāo
訞
yán
言
Các từ liên quan
訞学
訞怪
訞恶
訞讹
訞诡
言三语四
言下
言不二价
言不及义
