Bản dịch của từ 訞谶 trong tiếng Việt

訞谶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

訞谶 (Danh từ)

yāo chèn
01

Lời sấm truyền báo điềm dữ, tiên báo tai họa (từ Hán cổ)

预兆灾变的谶语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訞谶

yāo

chèn

Các từ liên quan

訞学
訞怪
訞恶
訞言
訞讹
谶书
谶候
谶兆
谶悔
谶文
訞
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
妖, 𧨶
Hình thái radical:
⿰,言,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép