Bản dịch của từ 訟 trong tiếng Việt
訟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
訟 (Động từ)
【sòng】
01
Xem chữ “讼” (tố tụng, tranh luận, kiện cáo) – nhớ đến việc tố cáo, tranh cãi trong cuộc sống hàng ngày như khi có mâu thuẫn cần giải quyết tại tòa án.
见“讼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㕬, 䛦, 吅, 讼, 𧧡, 頌
- Hình thái radical:
- ⿰,言,公
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餸
诵
䢠
𠅅
吅
㕬
頌
鎹
誦
䛦
讼
颂
謿
譿
譟
誋
誥
謬
譀
䜡
誸
許
訛
詣
硚
䄺
羚
飡
貪
㖫
鹵
梮
涹
㴈
𠋢
梿
