Bản dịch của từ 訤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáo

ㄒㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiáo
01

Giống chữ “”, chỉ cách nói chuyện không lịch sự, thiếu tôn trọng (như lời nói hỗn xược).

同“誵”,说话不恭谨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訤
Bính âm:
【xiáo】【ㄒㄧㄠˊ】【HIẾU】
Các biến thể:
拏, 誵, 詉
Hình thái radical:
⿰,言,爻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép