Bản dịch của từ 訥 trong tiếng Việt
訥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nè | ㄋㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
訥 (Tính từ)
【nè】
01
Nói năng chậm chạp, lắp bắp như người ngọng (nhớ câu 'nặc nô' để liên tưởng đến người nói chậm).
語言遲鈍:木~。口~。~~(形容說話遲鈍)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nè】【ㄋㄜˋ】【NẶC】
- Các biến thể:
- 㕯, 吶, 讷, 𧨣
- Hình thái radical:
- ⿰,言,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吶
㕯
疒
抐
䅞
呐
䭚
䎪
眲
䭆
讷
誓
謨
誰
䜁
訋
諜
謳
誁
諄
䚵
譟
䛺
珿
乾
産
䓣
逴
𠁅
𠃀
涮
偷
舸
𠋉
𠄁
