Bản dịch của từ 訧 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

(Động từ)

yóu
01

Lỗi (sai lầm, hỏng hóc, sự cố)

过错

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sai lầm, điều sai, sự ngộ nhận

错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

訧
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
尤, 𧥩
Hình thái radical:
⿰言尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép