Bản dịch của từ 訨 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhǐ
01

Lừa gạt, gian trá (như trò chơi lừa đảo trong dân gian).

诈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vạch trần, phơi bày chuyện riêng tư của người khác.

揭发明人阴私。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訨
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【TRÍ】
Hình thái radical:
⿰,言,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép