Bản dịch của từ 訫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

xìn
01

Giống chữ “”, nghĩa là thật thà, đáng tin cậy (như người có chữ tín).

同“信”,诚实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

訫
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép