Bản dịch của từ 訲 trong tiếng Việt
訲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
訲 (Tính từ)
【yì】
01
Giống chữ '𠶷', nghĩa là nhanh, mau lẹ (như tiếng nói nhanh, lời nói nhanh như gió). Ví dụ: '訲' có nghĩa là nhanh như lời nói, dễ nhớ như tiếng 'yì' vang vang.
同“𠶷”。《康熙字典•言部》:“訲,《説文》本作 ‘𠶷’,快也。从言,从中。”《宋史•宗室世系表》有趙訲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
