Bản dịch của từ 訴之撤回 trong tiếng Việt
訴之撤回
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
訴之撤回 (Cụm từ)
【sù zhī chè huí】
01
Rút đơn tố cáo; kiện cáo rút lại
指的是在法律程序中,原告决定撤回已经提出的诉讼请求。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訴之撤回
sù
訴
zhī
之
chè
撤
huí
回
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 愬, 诉, 𧦓, 𧦡, 𧩔, 𧩯, 𧪜, 𧫋
- Hình thái radical:
- ⿰,言,斥
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一ノノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梀
骕
潚
埣
谡
驌
嫊
樎
簌
棴
肃
憟
諾
謵
訷
䛠
讔
䚯
譑
讅
䛩
讒
䜍
訔
費
溾
豾
脼
靭
嵝
赌
鹂
𠁴
敧
缾
𠒟
