Bản dịch của từ 診 trong tiếng Việt
診
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
診 (Động từ)
【zhěn】
01
Khám bệnh, chẩn đoán (như trong câu 'bác sĩ chẩn bệnh')
见“诊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨN】
- Các biến thể:
- 胗, 覙, 诊, 𧠝, 𧦜, 𧦽, 𧧂, 𧭉
- Hình thái radical:
- ⿰,言,㐱
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂦
䀼
疹
嫃
槙
姫
駗
覙
縝
稹
轸
㪛
謖
訄
訷
警
謴
訔
讄
訟
譺
讀
訧
諩
椞
欻
鄓
盜
焮
焥
徧
㮆
猢
毲
䖰
湫
