Bản dịch của từ 証 trong tiếng Việt
証
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
証 (Động từ)
【zhèng】
01
Can đảm góp ý, sửa chữa (như người bạn chân thành can gián)
谏正。《説文•言部》:“証,諫也。”《廣韻•勁韻》:“証,諫証。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “證” (chứng), cùng nghĩa xác nhận, chứng minh
同“證”。《正字通•言部》:“証,與證通。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
