Bản dịch của từ 証 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhèng
01

Can đảm góp ý, sửa chữa (như người bạn chân thành can gián)

谏正。《説文•言部》:“証,諫也。”《廣韻•勁韻》:“証,諫証。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (chứng), cùng nghĩa xác nhận, chứng minh

同“證”。《正字通•言部》:“証,與證通。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

証
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép