Bản dịch của từ 訾议 trong tiếng Việt
訾议
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
訾议 (Danh từ)
【zǐ yì】
01
Nói xấu; bới móc
评论人的短处
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訾议
zī
訾
yì
议
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TÍ】
- Các biến thể:
- 呰, 啙, 訿, 𢋀, 𤺒, 𧩢, 𧬟
- Hình thái radical:
- ⿱,此,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玆
粢
頾
菑
禌
鰦
嵫
淄
輜
畠
璾
龇
議
䛾
䜜
䜞
詬
䚲
諪
䛍
詿
詥
䛤
譚
㨰
腫
㥦
𠗻
楫
筿
惷
楤
稣
塐
蜎
路
訾议
訾议
诋訾
跂訾
