Bản dịch của từ 詃 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

jiǎn
01

Dụ dỗ, lừa gạt (như dụ người ta bằng hàng hóa để thu hút dân biên giới)

诱骗:“为大丈夫之法,何不自来取之,而以货~引我边民。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

詃
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Hình thái radical:
⿰,言,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép