ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
詃引
Bảng phân tích âm vị 詃
Jiǎn
Lừa dối, dụ dỗ người khác làm theo ý mình.
欺骗﹐引诱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiǎn
詃
yǐn
引
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép