Bản dịch của từ 詄菪 trong tiếng Việt

詄菪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

詄菪 (Tính từ)

dié dàng
01

Vô tư, phóng khoáng

犹詄荡。横逸豪放。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詄菪

dié

dàng

Các từ liên quan

詄荡
詄荡荡
詄踼
詄
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
𧧲
Hình thái radical:
⿰,言,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép