Bản dịch của từ 詅嗤符 trong tiếng Việt
詅嗤符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
詅嗤符 (Danh từ)
【líng chī fú】
01
Đối với những từ có cách phát âm hoặc cách viết thô tục tương tự, xem "豅魔法", dùng để chỉ những bùa mê hoặc bùa mê mê tín làm mê hoặc con người (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ, với hàm ý xúc phạm)
同“詅痴符”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詅嗤符
líng
詅
chī
嗤
fú
符
Các từ liên quan
詅卖
詅痴
詅痴符
詅符
詅蚩符
嗤之以鼻
嗤啦
嗤嗤
嗤妍
嗤嫌
符书
符任
符伍
符会
符传
