Bản dịch của từ 詅痴 trong tiếng Việt

詅痴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

詅痴 (Danh từ)

líng chī
01

Xem “詅痴符” — một loại符咒 (bùa chú) truyền thống; từ hiếm dùng liên quan đến bùa mê/thuật mê hoặc

见“詅痴符”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詅痴

líng

chī

Các từ liên quan

詅卖
詅嗤符
詅痴符
詅符
詅蚩符
痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
詅
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿰言令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép