Bản dịch của từ 詆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xem chữ “” (chữ này có nghĩa là phỉ báng, chê bai)

见“诋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

詆
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỀ】
Các biến thể:
呧, 诋, 𧥮, 𧦄, 𧦒, 𧦚, 𧦺, 𧨱
Hình thái radical:
⿰,言,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép