Bản dịch của từ 詇 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yàng
01

Biết trước, như câu 'sớm biết thì đã khác' (nhớ như 'dạng' sớm biết)

早知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hỏi, đặt câu hỏi (như hỏi han, dò hỏi)

问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cầu xin, thỉnh cầu (như trình bày, cầu khẩn)

求告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

詇
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
Hình thái radical:
⿰,言,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép