Bản dịch của từ 詇 trong tiếng Việt
詇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
詇 (Động từ)
【yàng】
01
Biết trước, như câu 'sớm biết thì đã khác' (nhớ như 'dạng' sớm biết)
早知。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hỏi, đặt câu hỏi (như hỏi han, dò hỏi)
问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cầu xin, thỉnh cầu (như trình bày, cầu khẩn)
求告。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
