Bản dịch của từ 詈责 trong tiếng Việt

詈责

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

詈责 (Động từ)

lì zé
01

责骂指责用语言严厉斥责)—类似责备训斥”。

责骂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詈责

Các từ liên quan

詈侮
詈夷为跖
詈猎师而哭虎
詈言
詈訾
责下
责主
责义
责书
责买
詈
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊ】
Các biến thể:
𧧧, 𧩥
Hình thái radical:
⿱,罒,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép