Bản dịch của từ 詉 trong tiếng Việt
詉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
詉 (Động từ)
【náo】
01
Ồn ào, huyên náo như tiếng trẻ con la hét (giống như 'náo nhiệt' trong tiếng Việt)
同“呶”,喧哗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NÁO】
- Các biến thể:
- 呶, 訤, 𧦨, 𧪅
- Hình thái radical:
- ⿰,言,奴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一乚丿一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃩
譊
嶩
獿
铙
䛝
呶
䴃
峱
䄩
橈
摎
詑
䜖
謡
訞
䛺
詠
讈
訒
䜞
䚿
讝
詩
軲
蒆
㴔
覘
𠌞
遂
韌
睌
𠌐
勝
惰
睐
